Từ ghép
香港工会联合会
Phồn thể: [香港工會聯合會]Nghĩa
- 1 Liên đoàn Công đoàn Hong Kong
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 香[hương]thơm; ngửi thơm; hương thơmTrang chữ →
- 港[cảng]bến cảng; cảngTrang chữ →
- 工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →