Houzii
← Từ điển
Từ ghép

香港工会联合会

Phồn thể: [香港工會聯合會]
Xiānggǎng Gōnghuì Liánhéhuì
Nghĩa tiếng ViệtLiên đoàn Công đoàn Hong Kong
  • 7 chữ
  • 54 nét