Cấp: HSK 6Từ ghép
联合国
Phồn thể: [聯合國]Nghĩa
- 1 Liên Hợp Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 联合国大会[聯合國大會]Đại hội đồng Liên Hợp Quốc
- 联合国宪章[聯合國憲章]Hiến chương Liên Hợp Quốc
- 联合国秘书处[聯合國秘書處]Ban Thư ký Liên Hợp Quốc
- 联合国粮农组织[聯合國糧農組織]Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO)
- 联合国安全理事会[聯合國安全理事會]Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
- 联合国儿童基金会[聯合國兒童基金會]Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc; UNICEF
- 联合国海洋法公约[聯合國海洋法公約]Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển
- 联合国环境规划署[聯合國環境規劃署]Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP)
- 联合国教科文组织[聯合國教科文組織]UNESCO, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc
- 联合国开发计划署[聯合國開發計劃署]Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc
- 联合国气候变化框架公约[聯合國氣候變化框架公約]Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu
- 联合国难民事务高级专员办事处[聯合國難民事務高級專員辦事處]Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (UNHCR)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不料[bất liệu]Cấp: HSK 6một cách bất ngờ; ngạc nhiên
- 不时[不時][bất thì]Cấp: HSK 6lúc này lúc khác; thỉnh thoảng; đôi khi
- 开创[開創][khai sáng]Cấp: HSK 6khởi xướng; bắt đầu; sáng lập
- 开关[開關][khai quan]Cấp: HSK 6công tắc điện; van gas; mở cổng thành (hoặc biên giới)
- 开启[開啟][khai khải]Cấp: HSK 6mở; bắt đầu; (tin học) kích hoạt
- 开设[開設][khai thết]Cấp: HSK 6cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ); mở (kinh doanh, v.v.)
- 开头[開頭][khai đầu]Cấp: HSK 6bắt đầu; khởi đầu
- 砍[khảm]Cấp: HSK 6chặt; đốn; ném thứ gì vào ai đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này