Từ ghép
联合国气候变化框架公约
Phồn thể: [聯合國氣候變化框架公約]Nghĩa
- 1 Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 气[khí]khí; không khí; mùi; thời tiếtTrang chữ →
- 候đợi; hỏi thăm; quan sátTrang chữ →
- 变[biến]thay đổi; trở nên khác; biến đổiTrang chữ →
- 化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →
- 框khung (ví dụ: khung cửa); vỏ; bóng: khuôn khổTrang chữ →
- 架[giá]chiếc, cỗ (lượng từ cho máy bay, đàn, máy móc); giá, kệ; đỡ, cãi nhauTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 约[ước]hẹn; mời; xấp xỉTrang chữ →