Chữ Hán
框
Nghĩakhung (ví dụ: khung cửa); vỏ; bóng: khuôn khổ
Bộ thủ木
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- khung (ví dụ: khung cửa); vỏ; bóng: khuôn khổ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 匡
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 匡
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 周教授,如今各类学术资讯触手可及,但不少同学反而觉得难以构建系统的理论框架,这是为什么呢?Thưa Giáo sư Chu, ngày nay các loại thông tin học thuật đều trong tầm tay, nhưng không ít bạn lại cảm thấy khó xây dựng khung lý thuyết hệ thống, vì sao vậy ạ?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.