Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
kuàng

框

Nghĩa tiếng Việtkhung (ví dụ: khung cửa); vỏ; bóng: khuôn khổ
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 8 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khung (ví dụ: khung cửa)
  2. 2 vỏ
  3. 3 bóng: khuôn khổ
  4. 4 mẫu
  5. 5 khoanh tròn (tức là vẽ một vòng tròn xung quanh cái gì đó)
  6. 6 dàn xếp
  7. 7 hạn chế
  8. 8 tiếng Đài Loan đọc là [kuang1]

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập