Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
框
Nghĩa tiếng Việtkhung (ví dụ: khung cửa); vỏ; bóng: khuôn khổ
- 1 chữ
- 10 nét
- 8 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 khung (ví dụ: khung cửa)
- 2 vỏ
- 3 bóng: khuôn khổ
- 4 mẫu
- 5 khoanh tròn (tức là vẽ một vòng tròn xung quanh cái gì đó)
- 6 dàn xếp
- 7 hạn chế
- 8 tiếng Đài Loan đọc là [kuang1]
Câu ví dụ
- 周教授,如今各类学术资讯触手可及,但不少同学反而觉得难以构建系统的理论框架,这是为什么呢?Thưa Giáo sư Chu, ngày nay các loại thông tin học thuật đều trong tầm tay, nhưng không ít bạn lại cảm thấy khó xây dựng khung lý thuyết hệ thống, vì sao vậy ạ?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 框架Cấp: HSK 7–9(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ
- 边框[邊框]khung; viền
- 窗框khung cửa sổ
- 黑框khung đen (quanh di ảnh hoặc cáo phó)
- 画框[畫框]khung tranh
- 镜框[鏡框]khung hình; khung kính
- 框框một khuôn khổ; một vòng tròn; mô thức cố định; quy ước; hạn chế
- 框图[框圖]lưu đồ; sơ đồ khối
- 框子gọng (kính, đồ trang trí nhỏ, v.v.)
- 门框[門框]khung cửa
- 木框khung gỗ
- 同框cùng xuất hiện trong ảnh hoặc đoạn video
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 话剧[話劇][thoại kịch]Cấp: HSK 4vở kịch sân khấu; kịch hiện đại
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan