Houzii
← Từ điển
Từ ghép

同框

tóngkuàng
Nghĩa tiếng Việtcùng xuất hiện trong ảnh hoặc đoạn video
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 cùng xuất hiện trong ảnh hoặc đoạn video

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập