Từ ghép
联合国粮农组织
Phồn thể: [聯合國糧農組織]Nghĩa
- 1 Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 粮lương thực; thức ăn; lương khôTrang chữ →
- 农(hình thức kết hợp) nông nghiệpTrang chữ →
- 组[tổ]hình thành; tổ chức; nhómTrang chữ →
- 织[chức]dệtTrang chữ →