Từ ghép
联合国安全理事会
Phồn thể: [聯合國安全理事會]Nghĩa
- 1 Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 安[an]yên ổn, bình an, an toàn; lắp đặtTrang chữ →
- 全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →