Houzii
← Từ điển
Từ ghép

联合国安全理事会

Phồn thể: [聯合國安全理事會]
Liánhéguó Ānquán Lǐshìhuì
Nghĩa tiếng ViệtHội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
  • 8 chữ
  • 63 nét