Từ ghép
联合国开发计划署
Phồn thể: [聯合國開發計劃署]Nghĩa
- 1 Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 开[khai]mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạyTrang chữ →
- 发[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hànhTrang chữ →
- 计[kể]tính toán; tính; cộngTrang chữ →
- 划[vạch]lên kế hoạch, hoạch định; phân định, vạch ra; sang nhượngTrang chữ →
- 署văn phòng; cục; (cách phát âm Đài Loan: [shu4]) kýTrang chữ →