Từ ghép
联合国教科文组织
Phồn thể: [聯合國教科文組織]Nghĩa tiếng ViệtUNESCO, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc
- 8 chữ
- 66 nét
Nghĩa
- 1 UNESCO, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 教tôn giáo; giảng dạy; làmTrang chữ →
- 科[khoa]ngành học; phòng ban; học phầnTrang chữ →
- 文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →
- 组[tổ]hình thành; tổ chức; nhómTrang chữ →
- 织[chức]dệtTrang chữ →