Houzii
← Từ điển
Từ ghép

联合国儿童基金会

Phồn thể: [聯合國兒童基金會]
Liánhéguó Értóng Jījīnhuì
Nghĩa tiếng ViệtQuỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc; UNICEF
  • 8 chữ
  • 65 nét
  • 2 nghĩa