Houzii
← Từ điển
Từ ghép

联合国环境规划署

Phồn thể: [聯合國環境規劃署]
Liánhéguó Huánjìng Guīhuàshǔ
Nghĩa tiếng ViệtChương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP)
  • 8 chữ
  • 75 nét