Từ ghép
联合国环境规划署
Phồn thể: [聯合國環境規劃署]Nghĩa
- 1 Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 环[hoàn]nhẫn; vòng; lặpTrang chữ →
- 境biên giới; nơi; tình trạngTrang chữ →
- 规compa; quy tắc; quy địnhTrang chữ →
- 划[vạch]lên kế hoạch, hoạch định; phân định, vạch ra; sang nhượngTrang chữ →
- 署văn phòng; cục; (cách phát âm Đài Loan: [shu4]) kýTrang chữ →