Houzii
← Từ điển
Từ ghép

联合自强

Phồn thể: [聯合自強]
liánhézìqiáng
Nghĩa tiếng Việtkết hợp cùng nhau để tự cường; phong trào chung để tự cường
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa