Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

进一步

Phồn thể: [進一步]
jìnyíbù
Nghĩa tiếng Việttiến thêm một bước; (phát triển, hiểu, cải thiện, v.v.) hơn nữa; thêm
Âm Hán Việttiến nhất bộ
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiến thêm một bước
  2. 2 (phát triển, hiểu, cải thiện, v.v.) hơn nữa; thêm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập