Houzii
← Từ điển
Từ ghép

百尺竿头,更进一步

Phồn thể: [百尺竿頭,更進一步]
bǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chǐgāntóugèngjìnyíbùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttheo nghĩa đen: sau khi leo lên trăm thước trên cột, còn nên tiến xa hơn nữa (thành ngữ); nghĩa bóng: dù đã đạt được một mức độ thành công, vẫn nên cố gắng làm tốt hơn
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa