Từ ghép
百尺竿头,更进一步
Phồn thể: [百尺竿頭,更進一步]Nghĩa tiếng Việttheo nghĩa đen: sau khi leo lên trăm thước trên cột, còn nên tiến xa hơn nữa (thành ngữ); nghĩa bóng: dù đã đạt được một mức độ thành công, vẫn nên cố gắng làm tốt hơn
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 theo nghĩa đen: sau khi leo lên trăm thước trên cột, còn nên tiến xa hơn nữa (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: dù đã đạt được một mức độ thành công, vẫn nên cố gắng làm tốt hơn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 百[bách]một trăm; nhiều; tất cả các loạiTrang chữ →
- 尺[xích]một thước Trung Quốc; một phần ba mét; thước kẻTrang chữ →
- 竿cây sàoTrang chữ →
- 头[đầu]đầu; kiểu tóc; trên cùngTrang chữ →
- 更[canh]càng, hơn (phó từ chỉ mức độ so sánh)Trang chữ →
- 进[tiến]vào, đi vào, bước vào; tiến lênTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 步[bộ]một bước; nhịp bước; điTrang chữ →