Cấp: HSK 7–9Từ ghép
测验
Phồn thể: [測驗]Nghĩa
- 1 bài kiểm tra
- 2 kiểm tra
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 计时测验[計時測驗]cuộc thử nghiệm tính giờ
- 民意测验[民意測驗]khảo sát ý kiến
- 随堂测验[隨堂測驗]bài kiểm tra nhanh (đánh giá học sinh)
- 完形测验[完形測驗]bài kiểm tra Gestalt
- 智力测验[智力測驗]bài kiểm tra trí tuệ
- 非词重复测验[非詞重復測驗]bài kiểm tra lặp lại từ vô nghĩa
- 体育达标测验[體育達標測驗]bài kiểm tra thể lực (cho học sinh, v.v.)
- 华语文能力测验[華語文能力測驗]TOCFL (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)
- 大学学科能力测验[大學學科能力測驗]Kỳ thi Năng lực Học tập Tổng quát (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Đài Loan)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng