Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大学学科能力测验

Phồn thể: [大學學科能力測驗]
Dàxué Xuékē Nénglì Cèyàn
Nghĩa tiếng ViệtKỳ thi Năng lực Học tập Tổng quát (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Đài Loan)
  • 8 chữ
  • 59 nét