Từ ghép
大学学科能力测验
Phồn thể: [大學學科能力測驗]Nghĩa tiếng ViệtKỳ thi Năng lực Học tập Tổng quát (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Đài Loan)
- 8 chữ
- 59 nét
Nghĩa
- 1 Kỳ thi Năng lực Học tập Tổng quát (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Đài Loan)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 科[khoa]ngành học; phòng ban; học phầnTrang chữ →
- 能[năng]có thể; có khả năng; có khả năng sẽTrang chữ →
- 力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →
- 测[trắc]khảo sát; đo; phỏng đoánTrang chữ →
- 验[nghiệm]kiểm tra; thử; nghiệmTrang chữ →