Từ ghép
非词重复测验
Phồn thể: [非詞重復測驗]Nghĩa
- 1 bài kiểm tra lặp lại từ vô nghĩa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 非[phi]không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-Trang chữ →
- 词[từ]từ; ngôn từ; lời nói; lời bài hát; một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝 (Sòngcháo) (LT:首 (shǒu))Trang chữ →
- 重[trọng]lặp lại; sự lặp lại; lần nữaTrang chữ →
- 复đi rồi quay lại; quay lại; tiếp tụcTrang chữ →
- 测[trắc]khảo sát; đo; phỏng đoánTrang chữ →
- 验[nghiệm]kiểm tra; thử; nghiệmTrang chữ →