Houzii
← Từ điển
Từ ghép

体育达标测验

Phồn thể: [體育達標測驗]
tǐyùdábiāocèyàn
Nghĩa tiếng Việtbài kiểm tra thể lực (cho học sinh, v.v.)
  • 6 chữ
  • 49 nét