Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
tí

提

Nghĩa tiếng Việtxách (thòng xuống từ tay); nâng; đề xuất
Âm Hán Việtđề
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 xách (thòng xuống từ tay)
  2. 2 nâng
  3. 3 đề xuất
  4. 4 nhắc đến
  5. 5 nêu lên (vấn đề)
  6. 6 nét bút hướng lên
  7. 7 nét nâng bút (trong hội họa)
  8. 8 gàu múc chất lỏng

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
dī

提

Nghĩa tiếng Việtdùng trong 提防 (dīfang) và 提溜 (dīliu)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 提防 (dīfang) và 提溜 (dīliu)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập