Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

提问

Phồn thể: [提問]
tíwèn
Nghĩa tiếng Việtđặt câu hỏi; kiểm tra; chất vấn
Âm Hán Việtđề vấn
  • 2 chữ
  • 18 nét