Từ ghép
勤俭办企业
Phồn thể: [勤儉辦企業]Nghĩa
- 1 quản lý doanh nghiệp một cách cần cù và tiết kiệm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 勤siêng năng; cần cù; chăm chỉTrang chữ →
- 俭(hình thức kết hợp) tiết kiệm; tằn tiệnTrang chữ →
- 办[biện]làm; quản lý; xử lýTrang chữ →
- 企(hình thức ràng buộc) nhón chân và nhìn; mong chờ; trông đợi; viết tắt của 企业 (qǐyè); cách phát âm ở Đài Loan: [qi4]Trang chữ →
- 业[nghiệp]ngành kinh doanh; công nghiệp; nghề nghiệpTrang chữ →