Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勤俭办企业

Phồn thể: [勤儉辦企業]
qínjiǎnbànqǐyè
Nghĩa tiếng Việtquản lý doanh nghiệp một cách cần cù và tiết kiệm
  • 5 chữ
  • 37 nét