Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勤俭办社

Phồn thể: [勤儉辦社]
qínjiǎnbànshè
Nghĩa tiếng Việtquản lý công xã một cách cần cù và tiết kiệm
  • 4 chữ
  • 33 nét