Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勤俭办学

Phồn thể: [勤儉辦學]
qínjiǎnbànxué
Nghĩa tiếng Việtquản lý trường học một cách cần cù và tiết kiệm
  • 4 chữ
  • 34 nét