Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勤俭建国

Phồn thể: [勤儉建國]
qínjiǎnjiànguó
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) xây dựng đất nước bằng tiết kiệm và lao động chăm chỉ
  • 4 chữ
  • 38 nét