Từ ghép
勤俭建国
Phồn thể: [勤儉建國]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) xây dựng đất nước bằng tiết kiệm và lao động chăm chỉ
- 4 chữ
- 38 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) xây dựng đất nước bằng tiết kiệm và lao động chăm chỉ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.