Từ ghép
勤俭持家
Phồn thể: [勤儉持家]Nghĩa
- 1 chăm chỉ và tiết kiệm trong việc quản lý gia đình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.