Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勤俭持家

Phồn thể: [勤儉持家]
qínjiǎnchíjiā
Nghĩa tiếng Việtchăm chỉ và tiết kiệm trong việc quản lý gia đình
  • 4 chữ
  • 41 nét