Chữ đơnChữ đa âm
勤
Nghĩa tiếng Việtsiêng năng; cần cù; chăm chỉ
- 1 chữ
- 13 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 siêng năng
- 2 cần cù
- 3 chăm chỉ
- 4 thường xuyên
- 5 đều đặn
- 6 liên tục
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 勤奋[勤奮][cần phấn]Cấp: HSK 5chăm chỉ; siêng năng
- 勤劳[勤勞][cần lao]Cấp: HSK 6chăm chỉ; cần cù; siêng năng
- 后勤[後勤][hậu cần]Cấp: HSK 7–9hậu cần
- 勤俭[勤儉][cần kiệm]Cấp: HSK 7–9chăm chỉ và tiết kiệm
- 勤快[cần khoái]Cấp: HSK 7–9chăm chỉ; siêng năng
- 辛勤[tân cần]Cấp: HSK 7–9chăm chỉ; cần cù
- 殷勤[ân cần]Cấp: HSK 7–9lịch sự; một cách ân cần; chăm chú
- 勤工俭学[勤工儉學][cần công kiệm học]Cấp: HSK 7–9vừa làm vừa học; chương trình vừa học vừa làm
- 出勤đi làm; có mặt (ở nơi làm việc, trường học, v.v.); đi công tác
- 措勤huyện Coqen ở châu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Mtsho chen rdzong
- 地勤dịch vụ mặt đất (sân bay)
- 考勤điểm danh (ở trường học hoặc nơi làm việc); theo dõi hiệu quả (của công nhân)