Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

勤

qín
Nghĩa tiếng Việtsiêng năng; cần cù; chăm chỉ
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 siêng năng
  2. 2 cần cù
  3. 3 chăm chỉ
  4. 4 thường xuyên
  5. 5 đều đặn
  6. 6 liên tục

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

勤

Phồn thể: [懃]
qín
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 勤 (qín); siêng năng; quan tâm
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa