Houzii
← Từ điển
Từ ghép

考勤

kǎoqín
Nghĩa tiếng Việtđiểm danh (ở trường học hoặc nơi làm việc); theo dõi hiệu quả (của công nhân)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điểm danh (ở trường học hoặc nơi làm việc)
  2. 2 theo dõi hiệu quả (của công nhân)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập