考勤簿Từ ghép考勤簿kǎoqínbùNghĩa tiếng Việtsổ ghi chấm công3 chữ38 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sổ ghi chấm côngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.考[khảo]đánh; đập; biến thể của 考 (kǎo)Trang chữ →勤siêng năng; cần cù; chăm chỉTrang chữ →簿sổ; sổ sách; sổ tài khoảnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →