Từ ghép
出勤
Nghĩa tiếng Việtđi làm; có mặt (ở nơi làm việc, trường học, v.v.); đi công tác
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đi làm
- 2 có mặt (ở nơi làm việc, trường học, v.v.)
- 3 đi công tác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.