Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

创

Phồn thể: [剏]
chuàng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 创 (chuàng)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 创 (chuàng)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

创

Phồn thể: [剙]
chuàng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 创 (chuàng)
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 创 (chuàng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

创

Phồn thể: [創]
chuàng
Nghĩa tiếng Việtkhởi xướng; tạo ra; đạt được (điều gì đó lần đầu tiên)
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 khởi xướng; tạo ra; đạt được (điều gì đó lần đầu tiên)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

创

Phồn thể: [創]
chuāng
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) vết thương; làm bị thương
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) vết thương; làm bị thương

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập