Chữ Hán
惬
Nghĩabiến thể của 惬 (qiè); vui vẻ; hài lòng
Bộ thủ忄
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 惬 (qiè)
- vui vẻ; hài lòng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 匚 + 夹
- 忄xīnbộ Khang Hy số 61 (心) khi là thành tố đứng dọc
- 匚fāngbộ "hộp mở bên phải" (bộ Khang Hy số 22), xuất hiện trong 区, 医, 匹, v.v.
- 夹jiā[giáp]ép từ hai phía; đặt vào giữa; kẹp
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 夹
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.