Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

惬

Phồn thể: [㥦]
qiè
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 惬 (qiè)
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 惬 (qiè)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

惬

Phồn thể: [愜]
qiè
Nghĩa tiếng Việtvui vẻ; hài lòng
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vui vẻ
  2. 2 hài lòng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập