Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

匮

Phồn thể: [匱]
guì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 柜 (guì)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

匮

Phồn thể: [匱]
kuì
Nghĩa tiếng Việtthiếu; thiếu hụt; trống rỗng
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

匮

Phồn thể: [匱]
Kuì
Nghĩa tiếng Việthọ [Kui4]
  • 1 chữ
  • 11 nét