Chữ đơnChữ đa âm
匮
Phồn thể: [匱]Nghĩa
- 1 biến thể của 柜 (guì)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不匮[不匱](văn học) không bao giờ thiếu thốn; không bao giờ bị thiếu
- 金匮[金匱]biến thể của 金柜 (jīnguì)
- 窘匮[窘匱]bần cùng; nghèo khổ
- 空匮[空匱]khan hiếm; nghèo nàn
- 匮乏[匱乏]thiếu hụt cái gì; thiếu cái gì (như nguồn cung, tiền bạc, v.v.)
- 匮竭[匱竭]kiệt quệ
- 匮缺[匱缺]thiếu hụt thứ gì đó; thiếu thứ gì đó (như nhu yếu phẩm, tiền bạc, v.v.)
- 疲匮[疲匱]mệt mỏi; kiệt sức
- 罄匮[罄匱]đã dùng hết; kiệt quệ
- 穷匮[窮匱]thiếu thứ gì đó; thiếu thốn thứ gì đó
- 恤匮[恤匱]cứu trợ người khốn khó
- 不俭则匮[不儉則匱](thành ngữ) không tiết kiệm thì sẽ thiếu thốn