Houzii
← Từ điển
Từ ghép

匮缺

Phồn thể: [匱缺]
kuìquē
Nghĩa tiếng Việtthiếu hụt thứ gì đó; thiếu thứ gì đó (như nhu yếu phẩm, tiền bạc, v.v.)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thiếu hụt thứ gì đó
  2. 2 thiếu thứ gì đó (như nhu yếu phẩm, tiền bạc, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập