Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不俭则匮

Phồn thể: [不儉則匱]
bùjiǎnzékuì
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) không tiết kiệm thì sẽ thiếu thốn
  • 4 chữ
  • 30 nét