Từ ghép
不俭则匮
Phồn thể: [不儉則匱]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) không tiết kiệm thì sẽ thiếu thốn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →
- 俭(hình thức kết hợp) tiết kiệm; tằn tiệnTrang chữ →
- 则[tắc](văn học) (liên từ dùng để thể hiện sự tương phản với mệnh đề trước) nhưng; thì; (hình thức kết hợp) tiêu chuẩn; chuẩn mực; (hình thức kết hợp) nguyên tắcTrang chữ →
- 匮thiếu; thiếu hụt; trống rỗngTrang chữ →