Houzii
← Từ điển
Từ ghép

穷匮

Phồn thể: [窮匱]
qióngkuì
Nghĩa tiếng Việtthiếu thứ gì đó; thiếu thốn thứ gì đó
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thiếu thứ gì đó
  2. 2 thiếu thốn thứ gì đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập