Houzii
← Từ điển
Từ ghép

语言匮乏

Phồn thể: [語言匱乏]
yǔyánkuìfá
Nghĩa tiếng Việtthiếu hụt ngôn ngữ (ngôn ngữ học)
  • 4 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 thiếu hụt ngôn ngữ (ngôn ngữ học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập