Từ ghép
语言匮乏
Phồn thể: [語言匱乏]Nghĩa
- 1 thiếu hụt ngôn ngữ (ngôn ngữ học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.