Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

叛逆

pànnì
Nghĩa tiếng Việtnổi loạn; phản kháng; người nổi loạn
Âm Hán Việtbạn nghịch
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa