Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
pàn

叛

Nghĩaphản bội; nổi loạn; phiến loạn
Bộ thủ又
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • pànphản bội; nổi loạn; phiến loạn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 半 + 反

  • Phần chỉ nghĩa: 反
  • Phần chỉ âm: 半

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.