Chữ đơn
叛
Nghĩa tiếng Việtphản bội; nổi loạn; phiến loạn
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 phản bội
- 2 nổi loạn
- 3 phiến loạn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 背叛[bối bạn]Cấp: HSK 7–9phản bội
- 叛逆[bạn nghịch]Cấp: HSK 7–9nổi loạn; phản kháng; người nổi loạn
- 反叛phản loạn; nổi dậy
- 叛变[叛變]đào ngũ; phản bội; nổi loạn
- 叛党[叛黨]phản bội đảng; đào tẩu (khỏi đảng cộng sản); phe phản đảng
- 叛匪tên cướp nổi loạn
- 叛国[叛國]phản quốc
- 叛教bội giáo
- 叛军[叛軍]quân nổi loạn
- 叛离[叛離]phản bội; đào ngũ; ly khai
- 叛乱[叛亂]nổi loạn vũ trang
- 叛卖[叛賣]phản bội