Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叛离

Phồn thể: [叛離]
pànlí
Nghĩa tiếng Việtphản bội; đào ngũ; ly khai
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phản bội
  2. 2 đào ngũ
  3. 3 ly khai
  4. 4 trở thành kẻ phản bội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập