Từ ghép
叛离
Phồn thể: [叛離]Nghĩa
- 1 phản bội
- 2 đào ngũ
- 3 ly khai
- 4 trở thành kẻ phản bội
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.