Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叛卖

Phồn thể: [叛賣]
pànmài
Nghĩa tiếng Việtphản bội
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 phản bội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập