Từ ghép
叛党
Phồn thể: [叛黨]Nghĩa tiếng Việtphản bội đảng; đào tẩu (khỏi đảng cộng sản); phe phản đảng
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 phản bội đảng
- 2 đào tẩu (khỏi đảng cộng sản)
- 3 phe phản đảng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.