Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叛变

Phồn thể: [叛變]
pànbiàn
Nghĩa tiếng Việtđào ngũ; phản bội; nổi loạn
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đào ngũ
  2. 2 phản bội
  3. 3 nổi loạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập