Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

高昂

gāo'áng
Nghĩa tiếng Việtngẩng cao (đầu); đắt; phấn chấn (tinh thần, v.v.)
Âm Hán Việtcao ngang
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ngẩng cao (đầu)
  2. 2 đắt
  3. 3 phấn chấn (tinh thần, v.v.)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập