Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
áng

昂

Nghĩanâng lên; ngẩng; ngẩng đầu
Bộ thủ日
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • ángnâng lên; ngẩng; ngẩng đầu

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 日 + 卬

  • Phần chỉ nghĩa: 日
  • Phần chỉ âm: 卬

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.