Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

昂

áng
Nghĩa tiếng Việtnâng lên; ngẩng; ngẩng đầu
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nâng lên
  2. 2 ngẩng
  3. 3 ngẩng đầu
  4. 4 cao
  5. 5 tinh thần cao
  6. 6 phấn chấn
  7. 7 đắt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập