Houzii
← Từ điển
Từ ghép

昂奋

Phồn thể: [昂奮]
ángfèn
Nghĩa tiếng Việtphấn chấn; hăng hái; mạnh mẽ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phấn chấn
  2. 2 hăng hái
  3. 3 mạnh mẽ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập