Từ ghép
昂首
Nghĩa tiếng Việtngẩng cao đầu; tinh thần phấn chấn; ngẩng đầu (ví dụ: ngựa hí)
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngẩng cao đầu
- 2 tinh thần phấn chấn
- 3 ngẩng đầu (ví dụ: ngựa hí)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.