Houzii
← Từ điển
Từ ghép

昂首

ángshǒu
Nghĩa tiếng Việtngẩng cao đầu; tinh thần phấn chấn; ngẩng đầu (ví dụ: ngựa hí)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa